Eric García85
CBRBCDMCM

Eric García

Center Back • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

79

SHO

58

PAS

77

DRI

76

DEF

86

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa52
Chọn vị trí69
Lực sút59
Sút vô lê60
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy67
Đá phạt31
Chuyền dài83
Chuyền ngắn86
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh84
Rê bóng73
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự86
Đánh đầu78
Cắt bóng87
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng87

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật87
Sức bền80
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

67

LWB

73

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

73

LB

74

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAnticipate