Eren Dinkçi73
CAMRMLMCM

Eren Dinkçi

Center Attacking Midfielder • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

85

SHO

73

PAS

68

DRI

74

DEF

31

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa73
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy71
Đá phạt62
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh75
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu64
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

74

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

52

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRapid