Enzo Newman53
RB

Enzo Newman

Right Back • FC Dallas • MLS

PAC

79

SHO

32

PAS

43

DRI

56

DEF

48

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa28
Chọn vị trí46
Lực sút39
Sút vô lê21
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài42
Chuyền ngắn49
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh38
Rê bóng56
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu44
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật56
Sức bền35
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

52

LF

48

CF

48

RF

48

RW

52

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

52

LWB

54

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

54

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

14