Enso González63
LWRWLMRM

Enso González

Left Wing • Wolves • EFL Championship

PAC

77

SHO

52

PAS

58

DRI

69

DEF

35

PHY

38

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy40
Đá phạt42
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh51
Rê bóng71
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu41
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật45
Sức bền43
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

51

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

51

LB

49

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Trickster