TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Emmanuel Gyamfi
LMLB
Emmanuel GyamfiEA SPORTS FC 27

EmmanuelGyamfi

AberdeenScottish Premiership

Germany22 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 74 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT69+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
62
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Emmanuel Gyamfi

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#3

Thăng bằng

71

Tốt

#4

Tăng tốc

70

Tốt

#5

Quyết liệt

70

Tốt

#6

Sức bền

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm52
Sút xa43
Chọn vị trí58
Lực sút55
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt47
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng53

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu53
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB63
Quyết liệt70
Sức bật61
Sức bền63
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

Chính

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€829.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBAberdeen
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16301

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB77
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Emmanuel Gyamfi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aberdeen

Marius Müller
OVR73
›
POT76+3
GK

Marius Müller

Aberdeen

€700K

Graeme Shinnie
OVR70
›
POT—
CDM

Graeme Shinnie

Aberdeen

€100K

Kevin Nisbet
OVR70
›
POT72+2
ST

Kevin Nisbet

Aberdeen

€1.2M

Stuart Armstrong
OVR69
›
POT77+8
CM

Stuart Armstrong

Aberdeen

€200K

Sivert Heltne Nilsen
OVR68
›
POT—
CDM

Sivert Heltne Nilsen

Aberdeen

€250K

Nicky Devlin
OVR68
›
POT69+1
RB

Nicky Devlin

Aberdeen

€200K