Emmanuel Gyamfi60
LMLB

Emmanuel Gyamfi

Left Midfielder • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

71

SHO

50

PAS

58

DRI

57

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa43
Chọn vị trí58
Lực sút55
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt47
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu53
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật61
Sức bền63
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

15