Emirhan Topçu74
CBLB

Emirhan Topçu

Center Back • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

73

SHO

33

PAS

57

DRI

65

DEF

75

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa33
Chọn vị trí33
Lực sút26
Sút vô lê27
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy45
Đá phạt37
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật85
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptBruiser