Emil Højlund61
ST

Emil Højlund

Striker • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

72

SHO

57

PAS

48

DRI

59

DEF

28

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy38
Đá phạt46
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh52
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu60
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật75
Sức bền58
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

57

LWB

44

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

44

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

15