Eman Marković68
RWLWCAMRM

Eman Marković

Right Wing • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

89

SHO

63

PAS

61

DRI

69

DEF

32

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt52
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu50
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical