Elydjah Mendy64
CB

Elydjah Mendy

Center Back • AS Nancy Lorraine • Ligue 2 BKT

PAC

52

SHO

25

PAS

43

DRI

45

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa30
Chọn vị trí28
Lực sút31
Sút vô lê22
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy35
Đá phạt27
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh44
Rê bóng44
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật78
Sức bền47
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

42

LF

41

CF

41

RF

41

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

44

LWB

53

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

53

LB

55

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

55

GK

13