Logan Ndenbe66
LBLM

Logan Ndenbe

Left Back • AS Nancy Lorraine • Ligue 2 BKT

PAC

79

SHO

29

PAS

58

DRI

66

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí54
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy40
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng65
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

16