Nicolas Saint-Ruf69
CB

Nicolas Saint-Ruf

Center Back • AS Nancy Lorraine • Ligue 2 BKT

PAC

70

SHO

39

PAS

49

DRI

55

DEF

67

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa42
Chọn vị trí23
Lực sút48
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy30
Đá phạt26
Chuyền dài61
Chuyền ngắn58
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh58
Rê bóng52
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu73
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật86
Sức bền73
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

48

LF

45

CF

45

RF

45

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass