Elliott List62
RMLMSTRW

Elliott List

Right Midfielder • Northampton • EFL League Two

PAC

89

SHO

60

PAS

52

DRI

64

DEF

28

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy53
Đá phạt41
Chuyền dài44
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu53
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật78
Sức bền70
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

62

LWB

50

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

50

LB

48

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid