Elijah Wynder64
CMCAMCDM

Elijah Wynder

Center Midfielder • LA Galaxy • MLS

PAC

56

SHO

53

PAS

60

DRI

65

DEF

54

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút53
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy47
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu48
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật52
Sức bền63
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

54

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

15