Elias Pihlström62
LWLM

Elias Pihlström

Left Wing • FC Lugano • Brack Super League

PAC

67

SHO

58

PAS

58

DRI

63

DEF

26

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê39
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh43
Rê bóng63
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu46
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật59
Sức bền70
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

48

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

48

LB

44

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

44

GK

16