Elian Gimenez64
CMCDMCB

Elian Gimenez

Center Midfielder • Sarmiento • LPF

PAC

62

SHO

55

PAS

58

DRI

64

DEF

61

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy47
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật58
Sức bền72
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

15