El Chadaille Bitshiabu75
CB

El Chadaille Bitshiabu

Center Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

67

SHO

36

PAS

60

DRI

56

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa23
Chọn vị trí35
Lực sút73
Sút vô lê21
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy51
Đá phạt30
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng54
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu76
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật85
Sức bền55
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged Pass

Tags

Aerial threatStrength