Eduardo Guerrero69
ST

Eduardo Guerrero

Striker • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

75

SHO

68

PAS

65

DRI

73

DEF

21

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa66
Chọn vị trí69
Lực sút73
Sút vô lê61
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy60
Đá phạt61
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh63
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu62
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

45

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

45

GK

15