Eduardo Camavinga81
CMCDMLB

Eduardo Camavinga

Center Midfielder • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

79

SHO

67

PAS

80

DRI

82

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa70
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy74
Đá phạt59
Chuyền dài84
Chuyền ngắn86
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh75
Rê bóng82
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu64
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật81
Sức bền84
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

81

CAM

81

RAM

81

LM

81

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

81

LWB

82

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

82

LB

81

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

81

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockTechnicalBruiser