Ed James61
CB

Ed James

Center Back • Exeter City • EFL League Two

PAC

53

SHO

27

PAS

43

DRI

49

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa20
Chọn vị trí26
Lực sút40
Sút vô lê26
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy23
Đá phạt21
Chuyền dài49
Chuyền ngắn50
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh55
Rê bóng45
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

32

LF

33

CF

33

RF

33

RW

32

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

34

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

34

LWB

44

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

44

LB

47

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

47

GK

12