Dylan Watts64
CMCAMCDM

Dylan Watts

Center Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

48

SHO

58

PAS

65

DRI

64

DEF

55

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa66
Chọn vị trí61
Lực sút66
Sút vô lê51
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu50
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật56
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnical