Dylan Vangi62
CB

Dylan Vangi

Center Back • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

66

SHO

32

PAS

46

DRI

40

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa39
Chọn vị trí21
Lực sút48
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy37
Đá phạt37
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh44
Rê bóng29
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu68
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật75
Sức bền60
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

15