Dylan Lawlor68
CB

Dylan Lawlor

Center Back • Cardiff City • EFL Championship

PAC

72

SHO

45

PAS

53

DRI

63

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa34
Chọn vị trí40
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy31
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật79
Sức bền63
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

41

LF

40

CF

40

RF

40

RW

41

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

42

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

16