Duncan McGuire68
ST

Duncan McGuire

Striker • Houston Dynamo • MLS

PAC

65

SHO

64

PAS

43

DRI

61

DEF

24

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa54
Chọn vị trí72
Lực sút69
Sút vô lê49
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy39
Đá phạt30
Chuyền dài38
Chuyền ngắn53
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng58
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu76
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật84
Sức bền65
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

59

LF

64

CF

64

RF

64

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

43

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

43

LB

42

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

42

GK

15