Drissa Camara68
CMCAMCDM

Drissa Camara

Center Midfielder • Gaziantep • Trendyol Süper Lig

PAC

69

SHO

57

PAS

67

DRI

68

DEF

61

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút54
Sút vô lê56
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu53
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền64
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

15