Dorian Hanza63
ST

Dorian Hanza

Striker • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

87

SHO

60

PAS

46

DRI

58

DEF

24

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê59
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy34
Đá phạt47
Chuyền dài48
Chuyền ngắn53
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu64
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật89
Sức bền60
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

41

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

41

LB

39

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

39

GK

15