Dong Yu54
RB

Dong Yu

Right Back • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

53

SHO

54

PAS

51

DRI

58

DEF

51

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê54
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài41
Chuyền ngắn53
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu55
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật63
Sức bền57
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

54

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

54

GK

16