Dominik Chong-Qui55
LB

Dominik Chong-Qui

Left Back • Atlanta United • MLS

PAC

65

SHO

27

PAS

38

DRI

50

DEF

51

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa23
Chọn vị trí44
Lực sút25
Sút vô lê29
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy26
Đá phạt26
Chuyền dài32
Chuyền ngắn38
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh38
Rê bóng53
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu42
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật47
Sức bền64
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

43

LF

41

CF

41

RF

41

RW

43

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

44

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

44

LWB

49

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

49

LB

50

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

50

GK

14