Domagoj Vida72
CB

Domagoj Vida

Center Back • AEK Athens • Hellas Liga

PAC

59

SHO

41

PAS

58

DRI

55

DEF

74

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa22
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê36
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy44
Đá phạt35
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh73
Rê bóng50
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu79
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật80
Sức bền63
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

70

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockInterceptAnticipate