Ding Haifeng57
LBLM

Ding Haifeng

Left Back • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

66

SHO

51

PAS

59

DRI

59

DEF

52

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút62
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt64
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh57
Rê bóng59
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu53
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật62
Sức bền54
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

54

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

15