Dimitrios Keramitsis67
CB

Dimitrios Keramitsis

Center Back • Pogoń Szczecin • Ekstraklasa

PAC

53

SHO

30

PAS

43

DRI

44

DEF

67

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa30
Chọn vị trí30
Lực sút47
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy35
Đá phạt30
Chuyền dài44
Chuyền ngắn56
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng35
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền62
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

55

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

55

GK

12