Dilmurat Mawlanyaz60
RBLBCDM

Dilmurat Mawlanyaz

Right Back • Liaoning FC • CSL

PAC

79

SHO

49

PAS

50

DRI

61

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa39
Chọn vị trí59
Lực sút51
Sút vô lê47
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy48
Đá phạt34
Chuyền dài42
Chuyền ngắn52
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh48
Rê bóng55
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu41
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật60
Sức bền72
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

59

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

59

LB

58

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw