Diego Herazo71
ST

Diego Herazo

Striker • San Lorenzo • LPF

PAC

72

SHO

75

PAS

59

DRI

65

DEF

28

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa73
Chọn vị trí74
Lực sút76
Sút vô lê69
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài50
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu60
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật84
Sức bền70
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power Shot