Diego García53
CMCAMCDM

Diego García

Center Midfielder • FC Dallas • MLS

PAC

68

SHO

52

PAS

50

DRI

54

DEF

46

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa46
Chọn vị trí57
Lực sút57
Sút vô lê39
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh42
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu50
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật54
Sức bền61
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

15