TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Diego Ferrazza
ST
DF
EA SPORTS FC 27

DiegoFerrazza

GC ZürichBrack Super League

Italy19 tuổi

Striker · 180 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT71+17Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
39
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
48
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của GC Zürich

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 57, Tốc độ nước rút 61, Chọn vị trí 57
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 54, Chọn vị trí 57, Phản ứng 56, Điềm tĩnh 46

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Diego Ferrazza

Mạnh nhất

Thăng bằng

67

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

61

Trung bình

#3

Đá phạt đền

58

Yếu

#4

Đánh đầu

58

Yếu

#5

Tăng tốc

57

Yếu

#6

Chọn vị trí

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm54
Sút xa48
Chọn vị trí57
Lực sút52
Sút vô lê38
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng36
Độ xoáy39
Đá phạt34
Chuyền dài30
Chuyền ngắn44
Nhãn quan48

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh46
Rê bóng53
Phản ứng56

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu58
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng17

Thể chất

TB48
Quyết liệt45
Sức bật47
Sức bền54
Sức mạnh44

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€1.900
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchItaly
CLBGC Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập5/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Diego Ferrazza?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Diego Ferrazza

NC
OVR57
›
POT71+14
ST

Nathaniel Chioma

Portsmouth

€375K

So sánh
David Boison Frimpong
OVR57
›
POT71+14
ST

David Boison Frimpong

Sønderjyske

€400K

So sánh
Carlos Colmenares
OVR57
›
POT71+14
CAM

Carlos Colmenares

UCV FC

€400K

So sánh
Eseosa Sule
OVR57
›
POT71+14
ST

Eseosa Sule

St. Mirren

€500K

So sánh
EA
OVR57
›
POT70+13
ST

Ewan Aucan

En Avant Guingamp

€400K

So sánh
Moctar Diop
OVR57
›
POT71+14
ST

Moctar Diop

KAA Gent

€600K

So sánh

Cầu thủ khác của GC Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

GC Zürich

€2M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

GC Zürich

€1.5M

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73
LB

Maximilian Ullmann

GC Zürich

€1.3M

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

GC Zürich

€1.2M

Imourane Hassane
OVR65
›
POT73+8
CDM

Imourane Hassane

GC Zürich

€1.5M

Óscar Clemente
OVR65
›
POT67+2
LM

Óscar Clemente

GC Zürich

€875K