Diego Churín65
ST

Diego Churín

Striker • Sarmiento • LPF

PAC

48

SHO

65

PAS

50

DRI

63

DEF

31

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê58
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu68
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật79
Sức bền62
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

62

LF

65

CF

65

RF

65

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

45

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

45

LB

43

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

43

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer