Diego Barrera62
LBRWLM

Diego Barrera

Left Back • Central Córdoba • LPF

PAC

69

SHO

52

PAS

55

DRI

68

DEF

58

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa44
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy51
Đá phạt42
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh44
Rê bóng71
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu31
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật49
Sức bền51
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

53

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

53

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

15