Devon Koswal64
CB

Devon Koswal

Center Back • Sandefjord • Eliteserien

PAC

60

SHO

33

PAS

46

DRI

41

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa23
Chọn vị trí33
Lực sút44
Sút vô lê34
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy28
Đá phạt24
Chuyền dài52
Chuyền ngắn64
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh46
Rê bóng38
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14