Destiny Udogie79
LBLM

Destiny Udogie

Left Back • Spurs • Premier League

PAC

88

SHO

64

PAS

73

DRI

77

DEF

75

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa59
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê58
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy64
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng79
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu68
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật82
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

78

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

78

LWB

79

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

79

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlockQuick Step