Dennis Politic65
LWLMST

Dennis Politic

Left Wing • FCSB • SUPERLIGA

PAC

79

SHO

63

PAS

59

DRI

68

DEF

31

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút74
Sút vô lê56
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy67
Đá phạt63
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng67
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu44
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

69

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

51

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

51

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotTechnical