Dennis Gjengaar60
RMRW

Dennis Gjengaar

Right Midfielder • Red Bulls • MLS

PAC

84

SHO

51

PAS

51

DRI

61

DEF

51

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa44
Chọn vị trí56
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy56
Đá phạt30
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng56
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu44
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật65
Sức bền69
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

58

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

58

GK

16