Deni Jurić66
ST

Deni Jurić

Striker • Wisła Płock • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

66

PAS

54

DRI

60

DEF

27

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút75
Sút vô lê54
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy37
Đá phạt45
Chuyền dài50
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu67
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

60

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

44

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

44

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header