TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Demis Fiechter
ST
Demis FiechterEA SPORTS FC 27

DemisFiechter

GC ZürichBrack Super League

Switzerland20 tuổi

Striker · 188 cm · 80 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR53Chỉ số tổng
›
POT65+12Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
49
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
37
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
48
Tuổi
20
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của GC Zürich

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 62, Sức bật 57, Sức mạnh 56
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 55, Chọn vị trí 56, Phản ứng 53, Điềm tĩnh 49

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Demis Fiechter

Mạnh nhất

Đánh đầu

62

Trung bình

#2

Đá phạt đền

60

Trung bình

#3

Sức bật

57

Yếu

#4

Chọn vị trí

56

Yếu

#5

Rê bóng

56

Yếu

#6

Sức mạnh

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB49
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí56
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng34
Độ xoáy38
Đá phạt33
Chuyền dài32
Chuyền ngắn41
Nhãn quan45

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng53

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu62
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng15

Thể chất

TB48
Quyết liệt37
Sức bật57
Sức bền43
Sức mạnh56

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€230.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBGC Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Demis Fiechter?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Demis Fiechter

MK
OVR56
›
POT65+9
ST

Marcin Kościelecki

Wisła Płock

€300K

So sánh
Bartosz Borowski
OVR56
›
POT65+9
ST

Bartosz Borowski

Wisła Płock

€150K

So sánh
Dan-Cristian Neicu
OVR56
›
POT65+9
ST

Dan-Cristian Neicu

SC Oțelul Galați

€325K

So sánh
AM
OVR56
›
POT65+9
ST

Amarillo

CD Eldense

€325K

So sánh
Melih Akbulut
OVR56
›
POT64+8
ST

Melih Akbulut

SC Austria

€325K

So sánh
RÍ
OVR56
›
POT66+10
ST

Ruan Índio

Radomiak Radom

€300K

So sánh

Cầu thủ khác của GC Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

GC Zürich

€2M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

GC Zürich

€1.5M

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73
LB

Maximilian Ullmann

GC Zürich

€1.3M

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

GC Zürich

€1.2M

Imourane Hassane
OVR65
›
POT73+8
CDM

Imourane Hassane

GC Zürich

€1.5M

Óscar Clemente
OVR65
›
POT67+2
LM

Óscar Clemente

GC Zürich

€875K