TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dejan Dražić
LMCMCAMLWCDM
Dejan DražićEA SPORTS FC 27

DejanDražić

Mohun Bagan Super GiantISL

Serbia31 tuổi

Left Midfielder · 175 cm · 68 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT70+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
65
Tuổi
31
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 60, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dejan Dražić

Mạnh nhất

Tăng tốc

81

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#3

Thăng bằng

76

Tốt

#4

Sức bền

76

Tốt

#5

Quyết liệt

71

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm58
Sút xa66
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê57
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng60
Độ xoáy68
Đá phạt48
Chuyền dài59
Chuyền ngắn57
Nhãn quan60

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu39
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB66
Quyết liệt71
Sức bật60
Sức bền76
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€641.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSerbia
CLBMohun Bagan Super Giant
Giải đấuISL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13742

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập19/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dejan Dražić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Mohun Bagan Super Giant

Jamie Maclaren
OVR73
›
POT76+3
ST

Jamie Maclaren

Mohun Bagan Super Giant

€1.2M

Alberto
OVR72
›
POT72
CB

Alberto

Mohun Bagan Super Giant

€1.2M

Subhasish Bose
OVR69
›
POT69
LB

Subhasish Bose

Mohun Bagan Super Giant

€225K

Rahul Bheke
OVR68
›
POT68
CB

Rahul Bheke

Mohun Bagan Super Giant

€100K

Lallianzuala Chhangte
OVR67
›
POT67
RM

Lallianzuala Chhangte

Mohun Bagan Super Giant

€850K

Vishal Kaith
OVR67
›
POT67
GK

Vishal Kaith

Mohun Bagan Super Giant

€225K