Alberto72
CB

Alberto

Center Back • Mohun Bagan SG • ISL

PAC

49

SHO

38

PAS

52

DRI

52

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa35
Chọn vị trí29
Lực sút60
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy35
Đá phạt33
Chuyền dài53
Chuyền ngắn67
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh52
Rê bóng38
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu77
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật80
Sức bền64
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

50

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleAerial FortressBruiser