Subhasish Bose69
LBCBLM

Subhasish Bose

Left Back • Mohun Bagan SG • ISL

PAC

62

SHO

40

PAS

56

DRI

58

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí47
Lực sút47
Sút vô lê31
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn64
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật83
Sức bền79
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial FortressLong Throw