Deepak Tangri58
CDMCMCB

Deepak Tangri

Center Defensive Midfielder • Mohun Bagan SG • ISL

PAC

58

SHO

38

PAS

50

DRI

52

DEF

54

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa40
Chọn vị trí44
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy39
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh60
Rê bóng50
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu53
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật78
Sức bền73
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser