Dean Huijsen81
CB

Dean Huijsen

Center Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

72

SHO

55

PAS

72

DRI

72

DEF

82

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa64
Chọn vị trí59
Lực sút71
Sút vô lê41
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy65
Đá phạt49
Chuyền dài82
Chuyền ngắn84
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng73
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu83
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật87
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

71

LWB

76

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

76

LB

77

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide TackleAerial Fortress

Tags

Aerial threat