Dawid Kownacki70
ST

Dawid Kownacki

Striker • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

71

SHO

71

PAS

62

DRI

71

DEF

34

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê64
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy56
Đá phạt46
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu68
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header