Dawid Drachal66
RMCMRBCDM

Dawid Drachal

Right Midfielder • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

82

SHO

57

PAS

61

DRI

67

DEF

48

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa50
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy59
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu41
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật57
Sức bền68
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

57

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

57

GK

14