Dawid Bugaj64
RBRMRW

Dawid Bugaj

Right Back • CF Montréal • MLS

PAC

65

SHO

40

PAS

52

DRI

64

DEF

62

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa38
Chọn vị trí48
Lực sút40
Sút vô lê39
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh44
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

49

CF

49

RF

49

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

16